728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang PKR

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Rupee Pakistan 75.56160654 PKR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨75.44107215 Hiện tại ₨75.56160654 Cao nhất ₨75.56160654
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.56160654 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.084518 PKR
+0.11%
7 ngày qua
+0.119864 PKR
+0.16%
30 ngày qua
-0.013615 PKR
-0.02%
1 năm qua
-1.419669 PKR
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
75.34317223
Hôm nay
75.56160654
Cao nhất
77.31768741
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 76.67744685 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.71440467 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
47.46796056 – 65.54679344 PKR
Năm biến động +27.11%
2023
Tỷ giá trung bình 76.09739107 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
61.7133957 – 83.88060936 PKR
Năm biến động +23.26%
2024
Tỷ giá trung bình 75.8063247 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
75.27934248 – 76.76756676 PKR
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 76.67744685 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.48972693 – 79.86783782 PKR
Năm ổn định +0.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.79643745 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
75.34317223 – 76.78706638 PKR
Năm ổn định -0.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.