728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham UAE sang Palladium Ounce hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang XPD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Palladium Ounce 0.00022536 XPD
+4.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPD0.00022086 Hiện tại XPD0.00022536 Cao nhất XPD0.00022536
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Palladium Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang XPD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00022536 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 XPD
+4.25%
7 ngày qua
+0.000018 XPD
+8.62%
30 ngày qua
+0.000034 XPD
+17.75%
1 năm qua
+0.000012 XPD
+5.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00013433
Hôm nay
0.00022536
Cao nhất
0.00023187
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.45%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.64%
Tháng 3
-3.72%
Tháng 4
+13.08%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang XPD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00027971 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00013061 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008566 – 0.00016206 XPD
Năm biến động +5.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00020829 XPD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00015144 – 0.00029089 XPD
Năm biến động +63.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00027971 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00022391 – 0.00032604 XPD
Năm biến động +21.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00024263 XPD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00013433 – 0.00030943 XPD
Năm biến động -44.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00019206 XPD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00013473 – 0.00023187 XPD
Năm biến động +35.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.