728x90 / 970x90
Tỷ giá Dirham UAE sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang XPT
Cập nhật
1
AED
=
0.0001612
XPT
+5.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = XPT0.0001612 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = د.إ6,203.34 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPT0.00015696
Hiện tại
XPT0.0001612
Cao nhất
XPT0.0001612
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang XPT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001612 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000008 XPT
+5.18%
7 ngày qua
+0.000013 XPT
+8.73%
30 ngày qua
+0.000012 XPT
+7.87%
1 năm qua
-0.00001 XPT
-5.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00009957 Hôm nay
0.0001612 Cao nhất
0.000181
0.00009957 Hôm nay
0.0001612 Cao nhất
0.000181
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
-6.96%
Tháng 11
-18.16%
Tháng 12
-21.83%
Tháng 1
+28.19%
Tháng 2
+5.56%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
+24.00%
Tháng 6
-4.36%
Tháng 7
-7.95%
Tháng 8
+3.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang XPT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00028607 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00028368 XPT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00023501
–
0.00032751
XPT
Năm biến động
-9.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00028251 XPT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00024214
–
0.00032397
XPT
Năm biến động
+7.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00028607 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00025092
–
0.00031197
XPT
Năm biến động
+10.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00022396 XPT
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00010948
–
0.00030687
XPT
Năm biến động
-55.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00014427 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00009957
–
0.00017516
XPT
Năm biến động
+19.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.