728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang CNY

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Nhân dân tệ 0.10396123 CNY
-0.89% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.10396123 Hiện tại ¥0.10396123 Cao nhất ¥0.10489376
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10396123 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000933 CNY
-0.89%
7 ngày qua
-0.001543 CNY
-1.46%
30 ngày qua
+0.000473 CNY
+0.46%
1 năm qua
-0.00059 CNY
-0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.10103284
Hôm nay
0.10396123
Cao nhất
0.11142742
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.56%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
+2.60%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-4.76%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10598325 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07505021 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06025709 – 0.08494736 CNY
Năm biến động +28.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08625508 CNY
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.07468579 – 0.10492702 CNY
Năm biến động +27.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10188238 CNY
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.09552099 – 0.10944916 CNY
Năm biến động +3.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10318051 CNY
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.09129581 – 0.10892267 CNY
Năm biến động +2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10598325 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10103284 – 0.11142742 CNY
AFN giảm giá -1.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.