Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang PHP

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Peso Philipin 0.97156586 PHP
-0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱0.96751923 Hiện tại ₱0.97156586 Cao nhất ₱0.97656265
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97156586 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005497 PHP
-0.56%
7 ngày qua
-0.014182 PHP
-1.44%
30 ngày qua
+0.013566 PHP
+1.42%
1 năm qua
+0.114778 PHP
+13.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.83913041
Hôm nay
0.97156586
Cao nhất
0.99760329
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.39%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
+0.79%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
-4.87%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.94783444 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60783965 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48330298 – 0.6902639 PHP
Năm biến động +29.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67771571 PHP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.59424536 – 0.80612078 PHP
Năm biến động +23.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.81353845 PHP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.74633942 – 0.88643223 PHP
Năm biến động +5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82583326 PHP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.74504264 – 0.90717547 PHP
Năm biến động +7.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94783444 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.89071172 – 0.99760329 PHP
Năm biến động +9.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.