728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang PKR

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Rupee Pakistan 4.30232518 PKR
-0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨4.29604701 Hiện tại ₨4.30232518 Cao nhất ₨4.33400248
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.30232518 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.028881 PKR
-0.67%
7 ngày qua
+0.006825 PKR
+0.16%
30 ngày qua
+0.032325 PKR
+0.76%
1 năm qua
+0.162568 PKR
+3.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.07491038
Hôm nay
4.30232518
Cao nhất
4.50773262
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.11%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+2.91%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-4.61%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.33330565 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.28476447 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.67058197 – 2.75238167 PKR
Năm biến động +50.70%
2023
Tỷ giá trung bình 3.4092762 PKR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
2.54112347 – 4.19335272 PKR
Năm biến động +53.00%
2024
Tỷ giá trung bình 3.95230501 PKR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.71611625 – 4.26688606 PKR
Năm biến động +0.37%
2025
Tỷ giá trung bình 4.04472117 PKR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
3.55003625 – 4.32081432 PKR
Năm biến động +7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.33330565 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.14750596 – 4.50773262 PKR
Năm ổn định +1.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.