728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang RSD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dinar Serbia 1.6057828 RSD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.1.60263748 Hiện tại Дин.1.6057828 Cao nhất Дин.1.61630737
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6057828 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004237 RSD
-0.26%
7 ngày qua
-0.009292 RSD
-0.58%
30 ngày qua
+0.047336 RSD
+3.04%
1 năm qua
+0.13909 RSD
+9.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.44600404
Hôm nay
1.6057828
Cao nhất
1.63792567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.38%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+4.37%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-5.39%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+3.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.57821816 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.24576503 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.97606292 – 1.41582091 RSD
Năm biến động +25.52%
2023
Tỷ giá trung bình 1.32041671 RSD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.16777617 – 1.5709764 RSD
Năm biến động +20.20%
2024
Tỷ giá trung bình 1.53638735 RSD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
1.44327231 – 1.66428151 RSD
Năm biến động +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.489663 RSD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1.4049698 – 1.63736209 RSD
Năm biến động -5.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57821816 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.48659084 – 1.63792567 RSD
AFN tăng giá +6.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.