728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang RUB

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Rúp Nga 1.31660881 RUB
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₽1.31002048 Hiện tại ₽1.31660881 Cao nhất ₽1.32109414
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.31660881 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002212 RUB
-0.17%
7 ngày qua
-0.010204 RUB
-0.77%
30 ngày qua
-0.006795 RUB
-0.51%
1 năm qua
+0.099212 RUB
+8.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.12014873
Hôm nay
1.31660881
Cao nhất
1.36741381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-2.73%
Tháng 11
+1.85%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
+4.92%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-7.42%
Tháng 4
-4.28%
Tháng 5
+7.59%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.31870995 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.77669523 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59389899 – 1.5988508 RUB
Năm biến động +16.92%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04780999 RUB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.74168039 – 1.3435088 RUB
Năm biến động +50.31%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31870995 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.19008581 – 1.67361246 RUB
Năm biến động +28.13%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20055332 RUB
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.07981152 – 1.61320943 RUB
Năm biến động -25.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.23223809 RUB
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
1.12014873 – 1.36741381 RUB
Năm biến động +10.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.