Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang STD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dobra São Tomé và Príncipe 345.45423143 STD
-0.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db345.45423143 Hiện tại Db345.45423143 Cao nhất Db348.15317396
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
345.45423143 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-2.698943 STD
-0.78%
7 ngày qua
-5.440273 STD
-1.55%
30 ngày qua
+2.657303 STD
+0.78%
1 năm qua
+18.240774 STD
+5.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
321.3412589
Hôm nay
345.45423143
Cao nhất
359.38388836
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.59%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 346.81807792 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 247.17913736 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
200.32844501 – 269.9524921 STD
Năm biến động +27.85%
2023
Tỷ giá trung bình 274.89531744 STD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
249.44253007 – 324.23522937 STD
Năm biến động +21.18%
2024
Tỷ giá trung bình 316.29836872 STD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
296.09068158 – 342.32513584 STD
Năm biến động +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 319.98694541 STD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
283.69103144 – 341.49735228 STD
Năm biến động +6.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 346.81807792 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
332.564194 – 359.38388836 STD
Năm ổn định +2.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.