728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang UAH

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Hryvnia Ucraina 0.69616018 UAH
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴0.69576533 Hiện tại ₴0.69616018 Cao nhất ₴0.70120116
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69616018 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003758 UAH
-0.54%
7 ngày qua
-0.009599 UAH
-1.36%
30 ngày qua
+0.006923 UAH
+1.00%
1 năm qua
+0.09165 UAH
+15.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.59825251
Hôm nay
0.69616018
Cao nhất
0.72126683
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.51%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
+3.74%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-4.90%
Tháng 7
+
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.68767975 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36449259 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26010165 – 0.43296255 UAH
Năm biến động +60.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44807595 UAH
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.40183657 – 0.54428184 UAH
Năm biến động +28.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5707129 UAH
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.50203366 – 0.633255 UAH
Năm biến động +10.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.59867895 UAH
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.5340103 – 0.64713121 UAH
Năm biến động +7.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68767975 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.64046392 – 0.72126683 UAH
Năm biến động +8.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.