728x90 / 970x90
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang SGD
Cập nhật
1
ALL
=
0.01577462
SGD
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = $0.01577462 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = L63.39297175 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.01575935
Hiện tại
$0.01577462
Cao nhất
$0.01584101
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang SGD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01577462 SGD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000066 SGD
-0.42%
7 ngày qua
-0.000243 SGD
-1.51%
30 ngày qua
-0.000219 SGD
-1.37%
1 năm qua
+0.000169 SGD
+1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.01528408 Hôm nay
0.01577462 Cao nhất
0.0161358
0.01528408 Hôm nay
0.01577462 Cao nhất
0.0161358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang SGD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01568497 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0122062 SGD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01178062
–
0.01352634
SGD
Năm biến động
-1.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01338745 SGD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01197963
–
0.01479223
SGD
Năm biến động
+12.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01436542 SGD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.01385943
–
0.01467392
SGD
ALL tăng giá
+2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01508398 SGD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.01401031
–
0.01572732
SGD
Năm biến động
+7.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01568497 SGD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01528408
–
0.0161358
SGD
Năm ổn định
+1.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.