728x90 / 970x90
Tỷ giá Lek Albania sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang XDR
Cập nhật
1
ALL
=
0.0090398
XDR
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = SDR0.0090398 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = L110.62191029 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.0090398
Hiện tại
SDR0.0090398
Cao nhất
SDR0.00908062
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0090398 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000047 XDR
-0.51%
7 ngày qua
-0.000139 XDR
-1.52%
30 ngày qua
-0.000122 XDR
-1.33%
1 năm qua
+0.000603 XDR
+7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00837506 Hôm nay
0.0090398 Cao nhất
0.00924227
0.00837506 Hôm nay
0.0090398 Cao nhất
0.00924227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+5.07%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00871443 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00646104 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00589785
–
0.00713481
XDR
Năm biến động
+4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00746934 XDR
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.00673338
–
0.00823241
XDR
Năm biến động
+13.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00809643 XDR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00774157
–
0.00836491
XDR
Năm ổn định
+1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00831875 XDR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00792481
–
0.00908475
XDR
Năm biến động
+3.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00871443 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00839756
–
0.00924227
XDR
ALL tăng giá
+7.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.