728x90 / 970x90
Tỷ giá Lek Albania sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang XPD
Cập nhật
1
ALL
=
0.00001021
XPD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = XPD0.00001021 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = L97,963.52 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPD0.00001001
Hiện tại
XPD0.00001021
Cao nhất
XPD0.00001021
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001021 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XPD
4.68%
7 ngày qua
+0.000001 XPD
+6.97%
30 ngày qua
+0.000001 XPD
+15.77%
1 năm qua
+0.000001 XPD
+7.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00000601 Hôm nay
0.00001021 Cao nhất
0.00001022
0.00000601 Hôm nay
0.00001021 Cao nhất
0.00001022
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.78%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-11.88%
Tháng 12
-18.10%
Tháng 1
+19.13%
Tháng 2
+13.88%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
+12.39%
Tháng 5
+11.94%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
-4.47%
Tháng 8
+6.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00001104 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000425 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000271
–
0.00000553
XPD
Năm biến động
+5.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000767 XPD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00000517
–
0.00001139
XPD
Năm biến động
+86.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001104 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000904
–
0.0000131
XPD
Năm biến động
+20.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001023 XPD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00000603
–
0.00001266
XPD
Năm biến động
-36.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000865 XPD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00000601
–
0.00001022
XPD
Năm biến động
+37.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.