Tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang CNY
Cập nhật
1
AMD
=
0.01845841
CNY
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ¥0.01845841 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ֏54.175835 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.01843556
Hiện tại
¥0.01845841
Cao nhất
¥0.01846714
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01845841 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000036 CNY
+0.20%
7 ngày qua
+0.000007 CNY
+0.04%
30 ngày qua
+0.000104 CNY
+0.57%
1 năm qua
-0.000138 CNY
-0.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.0181459 Hôm nay
0.01845841 Cao nhất
0.01870895
0.0181459 Hôm nay
0.01845841 Cao nhất
0.01870895
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01857045 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01559391 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01218743
–
0.0183808
CNY
Năm biến động
+32.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01802886 CNY
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.01682634
–
0.01905665
CNY
Năm biến động
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01827899 CNY
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.01738316
–
0.01876865
CNY
AMD tăng giá
+5.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01857045 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01769418
–
0.01913653
CNY
Năm ổn định
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01839988 CNY
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.0181459
–
0.01858844
CNY
Năm ổn định
+0.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.