Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang PKR

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Rupee Pakistan 0.76294749 PKR
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨0.7622526 Hiện tại ₨0.76294749 Cao nhất ₨0.76358414
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76294749 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001751 PKR
+0.23%
7 ngày qua
-0.000527 PKR
-0.07%
30 ngày qua
+0.001818 PKR
+0.24%
1 năm qua
+0.024663 PKR
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.7324212
Hôm nay
0.76294749
Cao nhất
0.76446994
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.75246977 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47629582 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3450243 – 0.59192459 PKR
Năm biến động +55.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7126119 PKR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.57333097 – 0.7979145 PKR
Năm biến động +19.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70906901 PKR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.68168662 – 0.72584526 PKR
Năm ổn định +2.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72779939 PKR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.69379155 – 0.7516048 PKR
AMD tăng giá +4.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75246977 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7324212 – 0.76446994 PKR
AMD tăng giá +3.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.