Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang TWD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đô la Đài Loan mới 0.08768407 TWD
+0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.08739625 Hiện tại NT$0.08768407 Cao nhất NT$0.08769305
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08768407 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000464 TWD
+0.53%
7 ngày qua
+0.000407 TWD
+0.47%
30 ngày qua
+0.001356 TWD
+1.57%
1 năm qua
+0.008129 TWD
+10.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07931819
Hôm nay
0.08768407
Cao nhất
0.08879847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+2.34%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
+2.18%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08585637 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06898855 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05458694 – 0.08191895 TWD
Năm biến động +34.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0793851 TWD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.07495841 – 0.08397251 TWD
Năm biến động -2.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08176972 TWD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.07565076 – 0.08482217 TWD
Năm biến động +9.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08050081 TWD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.07493388 – 0.08518766 TWD
Năm biến động -0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08585637 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08209131 – 0.08879847 TWD
AMD tăng giá +6.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.