Tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang UAH

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Hryvnia Ucraina 0.12340931 UAH
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴0.12340931 Hiện tại ₴0.12340931 Cao nhất ₴0.12348564
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12340931 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000401 UAH
+0.33%
7 ngày qua
-0.000017 UAH
-0.01%
30 ngày qua
+0.001168 UAH
+0.96%
1 năm qua
+0.015886 UAH
+14.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10752339
Hôm nay
0.12340931
Cao nhất
0.1239592
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1195094 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07600134 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05656657 – 0.09395291 UAH
Năm biến động +64.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09379635 UAH
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.08532523 – 0.0962438 UAH
Năm biến động +0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10236921 UAH
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.0923295 – 0.10732645 UAH
Năm biến động +12.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10771746 UAH
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.10367324 – 0.11136422 UAH
AMD tăng giá +4.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1195094 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11093653 – 0.1239592 UAH
AMD tăng giá +11.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.