Tỷ giá Dram Armenia sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang XAG

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Bạc Ounce 0.00004516 XAG
+1.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAG0.00004488 Hiện tại XAG0.00004516 Cao nhất XAG0.0000454
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004516 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XAG
+1.42%
7 ngày qua
+0.000004 XAG
+10.33%
30 ngày qua
+0.000004 XAG
+10.15%
1 năm qua
-0.000011 XAG
-19.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0000226
Hôm nay
0.00004516
Cao nhất
0.00005594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.96%
Tháng 10
-13.04%
Tháng 11
-18.97%
Tháng 12
-32.35%
Tháng 1
+39.64%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
+3.41%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+27.96%
Tháng 6
+3.98%
Tháng 7
-13.27%
Tháng 8
+5.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00010912 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00010767 XAG
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00007441 – 0.00013902 XAG
Năm biến động +18.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00010912 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00009742 – 0.00012856 XAG
Năm biến động -2.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00009114 XAG
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00007425 – 0.00011197 XAG
Năm biến động -15.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00006764 XAG
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00003306 – 0.0000886 XAG
Năm biến động -58.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003884 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000226 – 0.00004915 XAG
Năm biến động +23.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.