Tỷ giá Kwanza Angola sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AOA sang STD

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Dobra São Tomé và Príncipe 24.40503834 STD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db24.29858233 Hiện tại Db24.40503834 Cao nhất Db24.40503834
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.40503834 STD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
+0.106456 STD
+0.44%
1 năm qua
+0.106456 STD
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
24.27211329
Hôm nay
24.40503834
Cao nhất
24.44399612
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 48.55669529 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.55669529 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.1806637 – 55.00970761 STD
Năm biến động +17.87%
2023
Tỷ giá trung bình 34.81902097 STD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
26.76492492 – 45.36014368 STD
Năm biến động -40.75%
2024
Tỷ giá trung bình 25.60705455 STD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
23.34394971 – 26.90140309 STD
Năm biến động -9.01%
2025
Tỷ giá trung bình 24.36275697 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.2853406 – 24.44399612 STD
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.35021769 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.27211329 – 24.43265553 STD
Năm ổn định -0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.