728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang DKK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Krone Đan Mạch 4.59848489 DKK
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr4.59848489 Hiện tại kr4.59848489 Cao nhất kr4.62189152
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.59848489 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009094 DKK
-0.20%
7 ngày qua
-0.044254 DKK
-0.95%
30 ngày qua
-0.02602 DKK
-0.56%
1 năm qua
+0.412111 DKK
+9.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.14188469
Hôm nay
4.59848489
Cao nhất
4.64632796
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
+2.90%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.90822495 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.90822495 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.59613464 – 5.19858999 DKK
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 4.57732018 DKK
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.37044831 – 4.8937147 DKK
AUD giảm giá -3.05%
2024
Tỷ giá trung bình 4.54817475 DKK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
4.43237353 – 4.65549627 DKK
AUD giảm giá -3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 4.26233341 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.05215528 – 4.5464476 DKK
Năm biến động -4.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.53986917 DKK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
4.2388627 – 4.64632796 DKK
AUD tăng giá +8.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.