728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang INR

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rupee Ấn Độ 67.17529564 INR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₹67.09930057 Hiện tại ₹67.17529564 Cao nhất ₹67.43270128
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.17529564 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001908 INR
7 ngày qua
-1.043794 INR
-1.53%
30 ngày qua
-1.174346 INR
-1.72%
1 năm qua
+8.830057 INR
+15.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
56.94448234
Hôm nay
67.17529564
Cao nhất
69.47349698
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.87%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+2.40%
Tháng 12
+6.37%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+6.34%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-4.31%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 66.27193742 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.54017607 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.09651053 – 57.35750439 INR
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 54.85907078 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.34278462 – 58.29176219 INR
AUD tăng giá +0.40%
2024
Tỷ giá trung bình 55.20681172 INR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
52.92900857 – 57.98308737 INR
AUD giảm giá -6.58%
2025
Tỷ giá trung bình 56.21546054 INR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
51.15520039 – 60.39900315 INR
Năm biến động +13.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.27193742 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
59.98808474 – 69.47349698 INR
Năm biến động +11.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.