728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang MDL
Cập nhật
1
AUD
=
12.38950316
MDL
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = L12.38950316 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.08071349 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L12.35979742
Hiện tại
L12.38950316
Cao nhất
L12.42121506
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.38950316 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.081406 MDL
-0.65%
7 ngày qua
-0.074506 MDL
-0.60%
30 ngày qua
-0.059038 MDL
-0.47%
1 năm qua
+1.397003 MDL
+12.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
10.86987996 Hôm nay
12.38950316 Cao nhất
12.52728767
10.86987996 Hôm nay
12.38950316 Cao nhất
12.52728767
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
+1.28%
Tháng 12
+5.33%
Tháng 1
+3.48%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 13.10306465 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.10306465 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.00131659
–
13.88599484
MDL
Năm biến động
+0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
12.0325638 MDL
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
11.27642051
–
13.41830842
MDL
Năm biến động
-9.75%
2024
Tỷ giá trung bình
11.70018584 MDL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
11.36060566
–
12.02230113
MDL
AUD giảm giá
-3.63%
2025
Tỷ giá trung bình
11.16005229 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.57181689
–
11.95340009
MDL
Năm biến động
-1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.18563822 MDL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
11.17422867
–
12.52728767
MDL
Năm biến động
+10.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.