728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang PGK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Kina Papua New Guinean 3.16061414 PGK
+0.97% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K3.11565409 Hiện tại K3.16061414 Cao nhất K3.17941031
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.16061414 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.030459 PGK
+0.97%
7 ngày qua
-0.009751 PGK
-0.31%
30 ngày qua
-0.023557 PGK
-0.74%
1 năm qua
+0.34718 PGK
+12.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.72534522
Hôm nay
3.16061414
Cao nhất
3.23791447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.90%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
+1.50%
Tháng 12
+4.67%
Tháng 1
+3.73%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+3.62%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-3.13%
Tháng 6
+3.40%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.08307331 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.44911829 PGK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.95716638 – 2.66546146 PGK
Năm biến động -6.46%
2023
Tỷ giá trung bình 2.39246448 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.2447548 – 2.57692156 PGK
Năm biến động +6.94%
2024
Tỷ giá trung bình 2.56816071 PGK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.42201118 – 2.7507242 PGK
Năm biến động -2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 2.67263002 PGK
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.42326108 – 2.9010989 PGK
Năm biến động +13.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.08307331 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.84234246 – 3.23791447 PGK
Năm biến động +11.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.