728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Australia sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang UAH
Cập nhật
1
AUD
=
31.37147412
UAH
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = ₴31.37147412 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.03187609 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴31.37147412
Hiện tại
₴31.37147412
Cao nhất
₴31.53715572
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.37147412 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.058589 UAH
-0.19%
7 ngày qua
-0.497299 UAH
-1.56%
30 ngày qua
-0.732481 UAH
-2.28%
1 năm qua
+4.216411 UAH
+15.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
26.84246071 Hôm nay
31.37147412 Cao nhất
32.23411039
26.84246071 Hôm nay
31.37147412 Cao nhất
32.23411039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
+1.75%
Tháng 12
+6.49%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+4.44%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 31.07462186 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.58966038 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.61937675
–
26.31490952
UAH
Năm biến động
+26.52%
2023
Tỷ giá trung bình
24.45183459 UAH
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
22.86655713
–
26.34043078
UAH
Năm biến động
+3.46%
2024
Tỷ giá trung bình
26.50935642 UAH
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
24.37532124
–
28.51349839
UAH
Năm biến động
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
26.881552 UAH
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
24.44498922
–
28.40307682
UAH
Năm biến động
+8.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.07462186 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.23029998
–
32.23411039
UAH
Năm biến động
+11.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.