728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang XAG

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Bạc Ounce 0.01149589 XAG
+4.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAG0.01137362 Hiện tại XAG0.01149589 Cao nhất XAG0.01158656
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01149589 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000497 XAG
+4.52%
7 ngày qua
+0.000769 XAG
+7.17%
30 ngày qua
+0.000698 XAG
+6.47%
1 năm qua
-0.002563 XAG
-18.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00602285
Hôm nay
0.01149589
Cao nhất
0.01416451
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.94%
Tháng 10
-13.43%
Tháng 11
-17.23%
Tháng 12
-29.31%
Tháng 1
+40.83%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+5.62%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+23.32%
Tháng 6
+4.85%
Tháng 7
-11.46%
Tháng 8
+3.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03209706 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03209706 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02759718 – 0.03816083 XAG
Năm biến động -8.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02844061 XAG
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.02570839 – 0.0329141 XAG
Năm biến động +0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02364357 XAG
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.01904279 – 0.0297403 XAG
Năm biến động -25.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01685877 XAG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00846603 – 0.02144951 XAG
Năm biến động -56.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01005473 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00602285 – 0.012593 XAG
Năm biến động +23.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.