728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Australia sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang XPD
Cập nhật
1
AUD
=
0.00057861
XPD
+3.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = XPD0.00057861 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = $1,728.27 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPD0.00056878
Hiện tại
XPD0.00057861
Cao nhất
XPD0.00057878
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00057861 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000021 XPD
+3.85%
7 ngày qua
+0.000037 XPD
+6.74%
30 ngày qua
+0.000075 XPD
+14.96%
1 năm qua
+0.000061 XPD
+11.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.000331 Hôm nay
0.00057861 Cao nhất
0.0005872
0.000331 Hôm nay
0.00057861 Cao nhất
0.0005872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.36%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
-10.93%
Tháng 12
-15.48%
Tháng 1
+22.05%
Tháng 2
+14.19%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+12.70%
Tháng 5
+8.67%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
-4.21%
Tháng 8
+5.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0006776 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00033249 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00022861
–
0.00039873
XPD
Năm biến động
-0.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0005069 XPD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00037796
–
0.00070012
XPD
Năm biến động
+62.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0006776 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00054115
–
0.00077932
XPD
Năm biến động
+10.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00057293 XPD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.000331
–
0.00069728
XPD
Năm biến động
-40.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00049638 XPD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00034115
–
0.0005872
XPD
Năm biến động
+41.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.