728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang XPT

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Platinum Ounce 0.0004139 XPT
+4.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.00040462 Hiện tại XPT0.0004139 Cao nhất XPT0.00041401
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0004139 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000016 XPT
+4.07%
7 ngày qua
+0.000027 XPT
+6.85%
30 ngày qua
+0.000021 XPT
+5.32%
1 năm qua
-0.000002 XPT
-0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00025213
Hôm nay
0.0004139
Cao nhất
0.00044496
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
-6.99%
Tháng 11
-16.54%
Tháng 12
-18.40%
Tháng 1
+31.42%
Tháng 2
+3.34%
Tháng 3
+2.90%
Tháng 4
+3.20%
Tháng 5
+19.77%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
-5.96%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00072292 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00072292 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00062723 – 0.00081671 XPT
Năm biến động -15.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00068867 XPT
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00059514 – 0.00075699 XPT
Năm biến động +7.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00069294 XPT
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00061692 – 0.00074658 XPT
Năm biến động +0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00052815 XPT
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00026977 – 0.00069048 XPT
Năm biến động -52.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00037291 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00025213 – 0.00044496 XPT
Năm biến động +25.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.