Tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Florin Aruba được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AWG sang PHP

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Peso Philipin 34.7823728 PHP
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱34.64538293 Hiện tại ₱34.7823728 Cao nhất ₱34.7823728
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá AWG sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AWG sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.7823728 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.062929 PHP
+0.18%
7 ngày qua
+0.031506 PHP
+0.09%
30 ngày qua
+0.187929 PHP
+0.54%
1 năm qua
+2.414272 PHP
+7.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
32.00000333
Hôm nay
34.7823728
Cao nhất
34.94999889
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AWG sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 33.81653815 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AWG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.28161604 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.30880311 – 32.859919 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 30.88521254 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
29.77142802 – 31.7694896 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 31.81467705 PHP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
30.7475 – 33.01944389 PHP
AWG tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 31.91585633 PHP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
30.71678336 – 32.98820097 PHP
Năm ổn định +1.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.81653815 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.00000333 – 34.94999889 PHP
AWG tăng giá +6.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.