Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AZN sang PHP

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Peso Philipin 36.80059353 PHP
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱36.70882118 Hiện tại ₱36.80059353 Cao nhất ₱36.81353118
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.80059353 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.033827 PHP
+0.09%
7 ngày qua
-0.019994 PHP
-0.05%
30 ngày qua
+0.171183 PHP
+0.47%
1 năm qua
+2.480887 PHP
+7.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
33.88235647
Hôm nay
36.80059353
Cao nhất
37.00588118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.8165392 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.06389627 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.98235294 – 34.84117882 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 32.71357238 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
31.56647 – 33.68500294 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 33.70154026 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
32.54750778 – 34.96176412 PHP
AZN tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 33.81913587 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
32.55882 – 34.95293941 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.8165392 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.88235647 – 37.00588118 PHP
AZN tăng giá +6.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.