728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang CZK

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Koruna Cộng hòa Séc 12.49929537 CZK
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kč12.4591813 Hiện tại Kč12.49929537 Cao nhất Kč12.49929537
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.49929537 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.019435 CZK
+0.16%
7 ngày qua
+0.033876 CZK
+0.27%
30 ngày qua
+0.157701 CZK
+1.28%
1 năm qua
+0.054229 CZK
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.2566875
Hôm nay
12.49929537
Cao nhất
12.61985214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang CZK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 12.84576992 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.56191998 CZK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.1177265 – 13.21380829 CZK
BAM giảm giá -2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 12.27609284 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.85283082 – 12.71543206 CZK
Năm ổn định +2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 12.84576992 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.53176152 – 13.14329019 CZK
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 12.61917492 CZK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
12.30108147 – 12.99164308 CZK
BAM giảm giá -4.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.42705202 CZK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
12.2566875 – 12.61985214 CZK
Năm ổn định +0.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.