728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang DZD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Algeria 77.74684632 DZD
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج77.66460519 Hiện tại د.ج77.74684632 Cao nhất د.ج77.91354159
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
77.74684632 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.281244 DZD
-0.36%
7 ngày qua
-0.579764 DZD
-0.74%
30 ngày qua
-1.270063 DZD
-1.61%
1 năm qua
-0.038576 DZD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
76.66802926
Hôm nay
77.74684632
Cao nhất
80.03591686
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 78.42786191 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.58332006 DZD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
69.1785877 – 82.4954732 DZD
Năm biến động -6.92%
2023
Tỷ giá trung bình 75.19541264 DZD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
73.37817247 – 77.31670777 DZD
Năm ổn định +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 74.2250088 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
71.51202068 – 76.92620489 DZD
BAM giảm giá -4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 76.00898817 DZD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
70.85641189 – 78.28524546 DZD
BAM tăng giá +7.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 78.42786191 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
77.13630562 – 80.03591686 DZD
Năm ổn định -0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.