728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang INR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rupee Ấn Độ 55.78902979 INR
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₹55.78532214 Hiện tại ₹55.78902979 Cao nhất ₹55.8945105
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.78902979 INR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012523 INR
-0.02%
7 ngày qua
-0.238421 INR
-0.43%
30 ngày qua
-0.711152 INR
-1.26%
1 năm qua
+2.473846 INR
+4.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
52.03441166
Hôm nay
55.78902979
Cao nhất
57.46339367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+4.50%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 55.78767814 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.30064457 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.78853559 – 45.11357207 INR
Năm biến động +4.62%
2023
Tỷ giá trung bình 45.67953576 INR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
44.10622987 – 47.22796239 INR
BAM tăng giá +4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 46.30332338 INR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
44.98286733 – 48.03383811 INR
BAM giảm giá -3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 50.37521491 INR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
45.10053904 – 54.70794523 INR
Năm biến động +18.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.78767814 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.6297268 – 57.46339367 INR
BAM tăng giá +3.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.