728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang PKR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rupee Pakistan 161.2651088 PKR
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨161.12051285 Hiện tại ₨161.2651088 Cao nhất ₨161.47961596
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
161.2651088 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.215892 PKR
-0.13%
7 ngày qua
-1.40657 PKR
-0.86%
30 ngày qua
-4.01396 PKR
-2.43%
1 năm qua
-8.076877 PKR
-4.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
161.12051285
Hôm nay
161.2651088
Cao nhất
171.18342572
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-3.02%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 164.90373369 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 109.82406222 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.96934283 – 125.20880218 PKR
Năm biến động +19.71%
2023
Tỷ giá trung bình 154.64552699 PKR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
121.82693766 – 169.83264015 PKR
Năm biến động +27.65%
2024
Tỷ giá trung bình 154.07645639 PKR
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
147.6733635 – 159.04792682 PKR
BAM giảm giá -5.91%
2025
Tỷ giá trung bình 162.76072756 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
145.22911085 – 171.35373401 PKR
Năm biến động +13.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 164.90373369 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
161.12051285 – 171.18342572 PKR
BAM giảm giá -4.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.