728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang UAH
Cập nhật
1
BAM
=
26.0943427
UAH
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ₴26.0943427 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = KM0.03832248 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴26.09423654
Hiện tại
₴26.0943427
Cao nhất
₴26.09492256
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.0943427 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000809 UAH
7 ngày qua
-0.184825 UAH
-0.70%
30 ngày qua
-0.583977 UAH
-2.19%
1 năm qua
+1.365285 UAH
+5.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
24.54501748 Hôm nay
26.0943427 Cao nhất
26.735345
24.54501748 Hôm nay
26.0943427 Cao nhất
26.735345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+2.64%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.162333 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.51347578 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.11953321
–
20.11886525
UAH
Năm biến động
+27.22%
2023
Tỷ giá trung bình
20.35764599 UAH
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
19.55654782
–
21.64289864
UAH
BAM tăng giá
+7.34%
2024
Tỷ giá trung bình
22.23201835 UAH
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
20.65179489
–
23.705066
UAH
Năm biến động
+3.97%
2025
Tỷ giá trung bình
24.08550984 UAH
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
21.73343682
–
25.5192749
UAH
Năm biến động
+13.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.162333 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.35921481
–
26.735345
UAH
Năm ổn định
+2.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.