728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang XAG
Cập nhật
1
BAM
=
0.00955303
XAG
+4.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = XAG0.00955303 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = KM104.67887983 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.00941265
Hiện tại
XAG0.00955303
Cao nhất
XAG0.00959706
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00955303 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000413 XAG
+4.52%
7 ngày qua
+0.000707 XAG
+8.00%
30 ngày qua
+0.00058 XAG
+6.47%
1 năm qua
-0.00325 XAG
-25.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00523901 Hôm nay
0.00955303 Cao nhất
0.01285292
0.00523901 Hôm nay
0.00955303 Cao nhất
0.01285292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.24%
Tháng 10
-13.40%
Tháng 11
-18.10%
Tháng 12
-31.59%
Tháng 1
+36.96%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+3.80%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+25.21%
Tháng 6
+3.95%
Tháng 7
-12.55%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02487702 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02487702 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02118418
–
0.02878475
XAG
Năm biến động
-8.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0236739 XAG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.02170905
–
0.02715921
XAG
Năm biến động
+4.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01984285 XAG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01591365
–
0.02521729
XAG
Năm biến động
-22.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01506385 XAG
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00759091
–
0.0191245
XAG
Năm biến động
-54.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0084543 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00523901
–
0.01054779
XAG
Năm biến động
+13.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.