Tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang BTN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Ngultrum Bhutan 47.9763295 BTN
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.47.9691435 Hiện tại Nu.47.9763295 Cao nhất Nu.47.995326
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.9763295 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.047093 BTN
+0.10%
7 ngày qua
+0.193559 BTN
+0.41%
30 ngày qua
+0.050467 BTN
+0.11%
1 năm qua
+3.494915 BTN
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
43.772657
Hôm nay
47.9763295
Cao nhất
48.401402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 47.0613055 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.29105246 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.9261235 – 41.5405955 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 41.27316003 BTN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
40.363415 – 41.8085785 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 41.82618697 BTN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
41.1848695 – 42.8278905 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 43.54882074 BTN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
42.2750825 – 45.4307075 BTN
BBD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.0613055 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.94665 – 48.401402 BTN
BBD tăng giá +6.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.