Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang DJF

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Franc Djibouti 89.054787 DJF
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Fdj88.9461885 Hiện tại Fdj89.054787 Cao nhất Fdj89.091867
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
89.054787 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.071041 DJF
-0.08%
7 ngày qua
+0.140801 DJF
+0.16%
30 ngày qua
-0.470895 DJF
-0.53%
1 năm qua
+0.173599 DJF
+0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
88.354415
Hôm nay
89.054787
Cao nhất
89.746513
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 89.00589869 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.00589869 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
87.9636625 – 89.85173 DJF
Năm ổn định -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 88.91501526 DJF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
87.778856 – 89.8416435 DJF
Năm ổn định +0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 88.90445719 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
88.234232 – 89.8436055 DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 88.93167142 DJF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
87.933286 – 90.440537 DJF
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.96898372 DJF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
88.354415 – 89.746513 DJF
Năm ổn định +0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.