Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang FKP
Cập nhật
1
BBD
=
0.378369
FKP
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = £0.378369 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = $2.64292265 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£0.3768725
Hiện tại
£0.378369
Cao nhất
£0.378369
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang FKP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.378369 FKP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000778 FKP
+0.21%
7 ngày qua
+0.003646 FKP
+0.97%
30 ngày qua
+0.008987 FKP
+2.43%
1 năm qua
+0.006458 FKP
+1.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.3611005 Hôm nay
0.378369 Cao nhất
0.38379
0.3611005 Hôm nay
0.378369 Cao nhất
0.38379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.53%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang FKP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.40576451 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40576451 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3647115
–
0.4673555
FKP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40213779 FKP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.380772
–
0.4225835
FKP
BBD giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3913133 FKP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.3725255
–
0.404825
FKP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37948378 FKP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.363813
–
0.410637
FKP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37274918 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3611005
–
0.379759
FKP
Năm ổn định
+1.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.