Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang PKR
Cập nhật
1
BBD
=
138.5406045
PKR
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₨138.5406045 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.0072181 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨138.5406045
Hiện tại
₨138.5406045
Cao nhất
₨138.75
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
138.5406045 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.147456 PKR
-0.11%
7 ngày qua
-0.066572 PKR
-0.05%
30 ngày qua
-0.933651 PKR
-0.67%
1 năm qua
-2.782757 PKR
-1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
138.3489 Hôm nay
138.5406045 Cao nhất
141.9746035
138.3489 Hôm nay
138.5406045 Cao nhất
141.9746035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 140.81042719 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
102.31992825 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
87.175764
–
120.3799635
PKR
Năm biến động
+27.10%
2023
Tỷ giá trung bình
139.74523605 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
113.3253885
–
154.0492555
PKR
Năm biến động
+23.27%
2024
Tỷ giá trung bình
139.21503806 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
138.2467485
–
140.975
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
140.81042719 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
138.6368835
–
146.666502
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
139.17266736 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
138.3489
–
141.00409
PKR
Năm ổn định
-1.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.