Tỷ giá Đô la Barbados sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang UAH
Cập nhật
1
BBD
=
22.451168
UAH
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₴22.451168 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.04454111 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴22.438434
Hiện tại
₴22.451168
Cao nhất
₴22.451168
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.451168 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.039335 UAH
+0.18%
7 ngày qua
+0.043328 UAH
+0.19%
30 ngày qua
+0.05097 UAH
+0.23%
1 năm qua
+1.868913 UAH
+9.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
20.5822555 Hôm nay
22.451168 Cao nhất
22.5395855
20.5822555 Hôm nay
22.451168 Cao nhất
22.5395855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.09229821 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.32022433 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.6410735
–
18.582591
UAH
Năm biến động
+35.06%
2023
Tỷ giá trung bình
18.3984567 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
17.9319505
–
19.130104
UAH
BBD tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
20.08920645 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
18.703814
–
21.040776
UAH
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
20.84211398 UAH
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
20.4386535
–
21.2486025
UAH
Năm ổn định
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.09229821 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.153531
–
22.5395855
UAH
BBD tăng giá
+6.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.