Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang XOF
Cập nhật
1
BBD
=
288.9904795
XOF
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = CFA288.9904795 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = $0.00346032 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
CFA288.2934505
Hiện tại
CFA288.9904795
Cao nhất
CFA289.374581
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang XOF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
288.9904795 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
+1.037185 XOF
+0.36%
7 ngày qua
+2.468801 XOF
+0.86%
30 ngày qua
+5.868423 XOF
+2.07%
1 năm qua
+9.49198 XOF
+3.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
272.3473655 Hôm nay
288.9904795 Cao nhất
289.374581
272.3473655 Hôm nay
288.9904795 Cao nhất
289.374581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang XOF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 311.92424471 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
311.92424471 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
286.275297
–
342.0897015
XOF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
303.10743793 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
291.704078
–
313.420141
XOF
BBD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
303.14120333 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
292.770008
–
316.8878095
XOF
BBD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
290.65458662 XOF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
276.393124
–
320.1120465
XOF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
283.29401593 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
272.3473655
–
289.374581
XOF
BBD tăng giá
+3.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.