Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang BGN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Lev Bulgaria 0.01400719 BGN
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.01396205 Hiện tại лв0.01400719 Cao nhất лв0.01400719
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01400719 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000056 BGN
+0.40%
7 ngày qua
+0.000098 BGN
+0.71%
30 ngày qua
+0.000385 BGN
+2.83%
1 năm qua
+0.000327 BGN
+2.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01331056
Hôm nay
0.01400719
Cao nhất
0.01402177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01999024 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01999024 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01734781 – 0.02173164 BGN
Năm biến động -11.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01674237 BGN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.01601585 – 0.0179257 BGN
BDT giảm giá -9.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01568238 BGN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.01462961 – 0.01679726 BGN
Năm biến động -2.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0142323 BGN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.01350023 – 0.0157683 BGN
Năm biến động -13.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01376267 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01331056 – 0.01402177 BGN
BDT tăng giá +2.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.