728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang BTN
Cập nhật
1
BDT
=
0.77912967
BTN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = Nu.0.77912967 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ৳1.28348341 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nu.0.77821681
Hiện tại
Nu.0.77912967
Cao nhất
Nu.0.77913635
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77912967 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000927 BTN
+0.12%
7 ngày qua
+0.001184 BTN
+0.15%
30 ngày qua
+0.005808 BTN
+0.75%
1 năm qua
+0.048839 BTN
+6.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.71612976 Hôm nay
0.77912967 Cao nhất
0.7874104
0.71612976 Hôm nay
0.77912967 Cao nhất
0.7874104
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.84451858 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.84451858 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76119361
–
0.89471911
BTN
Năm biến động
-7.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76427349 BTN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.75031985
–
0.80199716
BTN
BDT giảm giá
-5.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72550344 BTN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.69905614
–
0.76535571
BTN
BDT giảm giá
-5.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71498544 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.6950443
–
0.74360989
BTN
Năm ổn định
+2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76629536 BTN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.73534231
–
0.7874104
BTN
BDT tăng giá
+5.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.