728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang DKK
Cập nhật
1
BDT
=
0.05342316
DKK
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = kr0.05342316 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ৳18.71847344 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.05331463
Hiện tại
kr0.05342316
Cao nhất
kr0.05342348
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05342316 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000076 DKK
+0.14%
7 ngày qua
+0.00027 DKK
+0.51%
30 ngày qua
+0.001083 DKK
+2.07%
1 năm qua
+0.001154 DKK
+2.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.05080859 Hôm nay
0.05342316 Cao nhất
0.05358569
0.05080859 Hôm nay
0.05342316 Cao nhất
0.05358569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07603903 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07603903 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06591696
–
0.08269123
DKK
Năm biến động
-11.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06379857 DKK
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.06094995
–
0.06818144
DKK
BDT giảm giá
-8.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05981372 DKK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.05575491
–
0.06404672
DKK
Năm biến động
-1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05430814 DKK
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0515004
–
0.06026329
DKK
Năm biến động
-13.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05256057 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05080859
–
0.05358569
DKK
BDT tăng giá
+2.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.