728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang DZD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dinar Algeria 1.08587989 DZD
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج1.08473235 Hiện tại د.ج1.08587989 Cao nhất د.ج1.08741078
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08587989 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002735 DZD
-0.25%
7 ngày qua
-0.002048 DZD
-0.19%
30 ngày qua
+0.009687 DZD
+0.90%
1 năm qua
+0.021866 DZD
+2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.05487513
Hôm nay
1.08587989
Cao nhất
1.09556429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
-0.80%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.53195856 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.53195856 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.29289742 – 1.68920817 DZD
Năm biến động -17.87%
2023
Tỷ giá trung bình 1.25871159 DZD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.20883583 – 1.3298095 DZD
BDT giảm giá -8.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16371257 DZD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.10485732 – 1.23317701 DZD
BDT giảm giá -6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.08063179 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.05338622 – 1.1365092 DZD
BDT giảm giá -6.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.07848521 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.05487513 – 1.09556429 DZD
Năm ổn định +2.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.