728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang INR
Cập nhật
1
BDT
=
0.77952994
INR
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = ₹0.77952994 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ৳1.28282436 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₹0.77895208
Hiện tại
₹0.77952994
Cao nhất
₹0.78008687
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang INR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77952994 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001136 INR
+0.15%
7 ngày qua
-0.001483 INR
-0.19%
30 ngày qua
+0.005955 INR
+0.77%
1 năm qua
+0.051054 INR
+7.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.71760658 Hôm nay
0.77952994 Cao nhất
0.78652658
0.71760658 Hôm nay
0.77952994 Cao nhất
0.78652658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang INR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.84476221 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.84476221 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76275459
–
0.89825764
INR
Năm biến động
-7.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.7645204 INR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.74923352
–
0.80214967
INR
BDT giảm giá
-5.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72574071 INR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.69842229
–
0.76514729
INR
BDT giảm giá
-5.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71545926 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.69089475
–
0.74432628
INR
Năm ổn định
+2.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76705851 INR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.73504128
–
0.78652658
INR
BDT tăng giá
+6.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.