728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang JMD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Jamaica 1.28567902 JMD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$1.28567902 Hiện tại J$1.28567902 Cao nhất J$1.28571318
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28567902 JMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000025 JMD
7 ngày qua
+0.001466 JMD
+0.11%
30 ngày qua
-0.000184 JMD
-0.01%
1 năm qua
-0.02961 JMD
-2.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.2735149
Hôm nay
1.28567902
Cao nhất
1.32169581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
-1.28%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang JMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.65345268 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.65345268 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.43897282 – 1.8285511 JMD
Năm biến động -18.12%
2023
Tỷ giá trung bình 1.42636922 JMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
1.39802927 – 1.48271983 JMD
BDT giảm giá -4.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35613544 JMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.30231611 – 1.43116411 JMD
BDT giảm giá -7.14%
2025
Tỷ giá trung bình 1.3061692 JMD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
1.27778854 – 1.32399412 JMD
Năm ổn định -0.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.28474172 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.2735149 – 1.30040597 JMD
Năm ổn định -1.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.