728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang MDL

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Leu Moldova 0.14402918 MDL
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.14318172 Hiện tại L0.14402918 Cao nhất L0.14402918
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14402918 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000219 MDL
-0.15%
7 ngày qua
+0.001414 MDL
+0.99%
30 ngày qua
+0.003772 MDL
+2.69%
1 năm qua
+0.007588 MDL
+5.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13623731
Hôm nay
0.14402918
Cao nhất
0.14430084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-0.95%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+2.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20300757 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20300757 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18059825 – 0.21895693 MDL
Năm biến động -10.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16767662 MDL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.15745167 – 0.18562241 MDL
Năm biến động -15.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15385481 MDL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.14396758 – 0.16355044 MDL
Năm biến động -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14217683 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13447297 – 0.15534809 MDL
Năm biến động -10.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14107804 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13651962 – 0.14430084 MDL
BDT tăng giá +4.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.