728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang PKR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rupee Pakistan 2.25239102 PKR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨2.25035113 Hiện tại ₨2.25239102 Cao nhất ₨2.25363976
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25239102 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000523 PKR
+0.02%
7 ngày qua
-0.004255 PKR
-0.19%
30 ngày qua
+0.001863 PKR
+0.08%
1 năm qua
-0.067841 PKR
-2.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.24275141
Hôm nay
2.25239102
Cao nhất
2.3266524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.58627163 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.19008982 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.02791473 – 2.54622388 PKR
Năm biến động +5.63%
2023
Tỷ giá trung bình 2.58627163 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.12959756 – 2.8038191 PKR
Năm biến động +15.65%
2024
Tỷ giá trung bình 2.41537371 PKR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
2.32036077 – 2.57035653 PKR
BDT giảm giá -8.06%
2025
Tỷ giá trung bình 2.3118567 PKR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.28014329 – 2.41306645 PKR
Năm ổn định -1.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.26692444 PKR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
2.24275141 – 2.30425492 PKR
Năm ổn định -1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.