728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang SOS

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Schilling Somali 4.64170229 SOS
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S4.64170229 Hiện tại S4.64170229 Cao nhất S4.64451647
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.64170229 SOS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002859 SOS
-0.06%
7 ngày qua
-0.011706 SOS
-0.25%
30 ngày qua
+0.018404 SOS
+0.40%
1 năm qua
-0.051902 SOS
-1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.61656977
Hôm nay
4.64170229
Cao nhất
4.91738507
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.70%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.23716359 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.23716359 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.34488588 – 19.19358596 SOS
Năm biến động -18.95%
2023
Tỷ giá trung bình 5.27178244 SOS
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
5.15605538 – 5.51469093 SOS
BDT giảm giá -5.68%
2024
Tỷ giá trung bình 4.9558603 SOS
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
4.7731875 – 5.24285508 SOS
BDT giảm giá -8.15%
2025
Tỷ giá trung bình 4.69072445 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.6044271 – 4.91738507 SOS
Năm ổn định -2.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.65320594 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.61656977 – 4.85149254 SOS
Năm ổn định -0.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.